Cách phát âm budge

trong:
Filter language and accent
filter
budge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bʌdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm budge
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm budge
    Phát âm của carsonpowers (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  carsonpowers

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của budge

    • United States tennis player who in 1938 was the first to win the Australian and French and English and United States singles championship in the same year (1915-2000)
    • move very slightly
  • Từ đồng nghĩa với budge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm budge trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ budge?
budge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ budge budge   [en - uk]
  • Ghi âm từ budge budge   [es - es]
  • Ghi âm từ budge budge   [es - latam]
  • Ghi âm từ budge budge   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften