Cách phát âm bugger

bugger phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbʌɡə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bugger trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với bugger

    • phát âm alabaster alabaster [de]
    • phát âm Bickel Bickel [de]
    • phát âm Knicker Knicker [de]
    • schießer
    • katzedonier
    • klicker
    • klucker
    • marbel
    • marmel
    • mermel

Từ ngẫu nhiên: auburnAmericaGermanyWikipediaEngland