Cách phát âm bugle

Filter language and accent
filter
bugle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbjuːɡl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bugle
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bugle
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bugle
    Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fast46

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bugle
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bugle
    Phát âm của elaineomoore (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elaineomoore

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bugle

    • a brass instrument without valves; used for military calls and fanfares
    • any of various low-growing annual or perennial evergreen herbs native to Eurasia; used for ground cover
    • a tubular glass or plastic bead sewn onto clothing for decoration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bugle trong Tiếng Anh

bugle phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm bugle
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bugle

    • Brasil MÚSICA instrumento de sopro de metal, agudo, da família dos saxornes, usado em bandas militares

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bugle trong Tiếng Bồ Đào Nha

bugle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bugle
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bugle

    • plante à fleurs bleues de la famille des labiées
    • instrument à vent et à pistons, voisin du clairon, utilisé dans les fanfares
  • Từ đồng nghĩa với bugle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bugle trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bugle?
bugle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bugle bugle   [es - es]
  • Ghi âm từ bugle bugle   [es - latam]
  • Ghi âm từ bugle bugle   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril