Filter language and accent
filter
cornet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɔːnɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cornet
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cornet
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cornet
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cornet

    • a brass musical instrument with a brilliant tone; has a narrow tube and a flared bell and is played by means of valves

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cornet trong Tiếng Anh

cornet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cornet
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cornet
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cornet
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cornet

    • petite trompe, petite corne
    • instrument à vent de sonorité intermédiaire entre la trompette et le cor
    • emballage en forme de cône
  • Từ đồng nghĩa với cornet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cornet trong Tiếng Pháp

cornet phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm cornet
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cornet trong Tiếng Lombardi

cornet phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cornet
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cornet trong Tiếng Catalonia

cornet phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cornet
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cornet trong Tiếng Hà Lan

cornet phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm cornet
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cornet trong Tiếng Luxembourg

cornet phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm cornet
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cornet trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cornet?
cornet đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cornet cornet   [es - es]
  • Ghi âm từ cornet cornet   [es - latam]
  • Ghi âm từ cornet cornet   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel