-
phát âm buriPhát âm của _ai_ (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật BảnPhát âm của _ai_
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buri trong Tiếng Nhật
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buri trong Tiếng Bồ Đào Nha
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buri trong Tiếng Thái Lan
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buri trong Tiếng Đức
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buri trong Tiếng Tây Ban Nha
Từ ngẫu nhiên: Ajinomoto, 東京, Okasan (おかあさん, お母さん), arigatou gozaimasu (ありがとうございます), Arigato gozaimashita (ありがとうございました)