Cách phát âm burin

Filter language and accent
filter
burin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  by.ʁɛ̃
  • phát âm burin
    Phát âm của Valala (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Valala

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm burin
    Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ecureuil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của burin

    • outil proche du ciseau servant à travailler le fer
    • procédé de gravure et planche produite par ce procédé
  • Từ đồng nghĩa với burin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burin trong Tiếng Pháp

burin phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbjʊərɪn, ˈbɜr-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm burin
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của burin

    • a chisel of tempered steel with a sharp point; used for engraving

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burin trong Tiếng Anh

burin phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm burin
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burin trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ burin?
burin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ burin burin   [es - es]
  • Ghi âm từ burin burin   [es - latam]
  • Ghi âm từ burin burin   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie