Cách phát âm bushes

Filter language and accent
filter
bushes phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʊʃɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bushes
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bushes
    Phát âm của duckduck (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  duckduck

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bushes

    • a low woody perennial plant usually having several major stems
    • a large wilderness area
    • dense vegetation consisting of stunted trees or bushes
  • Từ đồng nghĩa với bushes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bushes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bushes?
bushes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bushes bushes   [en - uk]
  • Ghi âm từ bushes bushes   [en - usa]
  • Ghi âm từ bushes bushes   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat