Cách phát âm butchery

trong:
Filter language and accent
filter
butchery phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʊtʃəri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm butchery
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của butchery

    • a building where animals are butchered
    • the business of a butcher
    • the savage and excessive killing of many people
  • Từ đồng nghĩa với butchery

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm butchery trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel