Cách phát âm butterfly

butterfly phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbʌtəflaɪ
    American
  • phát âm butterfly Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butterfly Phát âm của ignu (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butterfly Phát âm của AnnieBananie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butterfly Phát âm của nellswell (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butterfly Phát âm của PooishTao (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butterfly Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butterfly Phát âm của Pinkie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm butterfly Phát âm của kk5527 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butterfly Phát âm của earthcalling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butterfly Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butterfly Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm butterfly Phát âm của tessi (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butterfly Phát âm của candidheartbeat (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butterfly Phát âm của poke598 (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butterfly Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm butterfly trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • butterfly ví dụ trong câu

    • Don't break a butterfly on the wheel.

      phát âm Don't break a butterfly on the wheel. Phát âm của carlseverson (Nam từ Canada)
    • I've got tickets to see Madama Butterfly at the opera next weekend

      phát âm I've got tickets to see Madama Butterfly at the opera next weekend Phát âm của slowtalk (Nam từ Hoa Kỳ)
    • He's a real social butterfly. We don't really know who his close friends are.

      phát âm He's a real social butterfly. We don't really know who his close friends are. Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của butterfly

    • diurnal insect typically having a slender body with knobbed antennae and broad colorful wings
    • a swimming stroke in which the arms are thrown forward together out of the water while the feet kick up and down
    • flutter like a butterfly
  • Từ đồng nghĩa với butterfly

    • phát âm bug bug [en]
    • phát âm Pest Pest [en]
    • phát âm vermin vermin [en]
    • phát âm fly fly [en]
    • phát âm beetle beetle [en]
    • phát âm praying mantis praying mantis [en]
    • phát âm ant ant [en]
    • phát âm bee bee [en]
    • creepy crawler
    • stinkbug

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

butterfly phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm butterfly Phát âm của deurs (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm butterfly trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas