Cách phát âm bug

bug phát âm trong Tiếng Anh [en]
bʌg
    American
  • phát âm bug Phát âm của volstork (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bug Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bug Phát âm của k8te (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm bug Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bug Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bug trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bug ví dụ trong câu

    • There is an irritating bug in this software which needs to be fixed by the development team

      phát âm There is an irritating bug in this software which needs to be fixed by the development team Phát âm của iharmonize2 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • He's got the travel bug

      phát âm He's got the travel bug Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bug

    • general term for any insect or similar creeping or crawling invertebrate
    • a fault or defect in a computer program, system, or machine
    • a small hidden microphone; for listening secretly
  • Từ đồng nghĩa với bug

    • phát âm bacteria bacteria [en]
    • phát âm virus virus [en]
    • phát âm bacillus bacillus [en]
    • phát âm spy spy [en]
    • phát âm tap tap [en]
    • phát âm flaw flaw [en]
    • phát âm fault fault [en]
    • phát âm blemish blemish [en]
    • disease germ
    • communicable disease

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bug phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bug Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bug trong Tiếng Pháp

bug phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm bug Phát âm của Jeannefo (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bug trong Tiếng Đan Mạch

bug phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm bug Phát âm của Mirek (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bug trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • bug ví dụ trong câu

    • To właśnie wtedy, wraz ze swą silną armią, zdecydował się przekroczyć Bug i zaatakować.

      phát âm To właśnie wtedy, wraz ze swą silną armią, zdecydował się przekroczyć Bug i zaatakować. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
bug phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm bug Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bug trong Tiếng Nhật

bug phát âm trong Tiếng Đức [de]
buːk
  • phát âm bug Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bug Phát âm của Markuz (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bug trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
bug phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm bug Phát âm của Norbix9 (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bug trong Tiếng Hungary

bug đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bug bug [en] Bạn có biết cách phát âm từ bug?

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday