Cách phát âm beetle

beetle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbiːtl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm beetle Phát âm của volstork (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beetle Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beetle Phát âm của hatjr (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beetle Phát âm của soixsauce (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm beetle Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beetle trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của beetle

    • insect having biting mouthparts and front wings modified to form horny covers overlying the membranous rear wings
    • a tool resembling a hammer but with a large head (usually wooden); used to drive wedges or ram down paving stones or for crushing or beating or flattening or smoothing
    • be suspended over or hang over
  • Từ đồng nghĩa với beetle

    • phát âm insect insect [en]
    • phát âm protrude protrude [en]
    • phát âm stick out stick out [en]
    • phát âm overhang overhang [en]
    • phát âm bug bug [en]
    • phát âm Pest Pest [en]
    • phát âm vermin vermin [en]
    • project over
    • jut out
    • creepy crawler

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel