Cách phát âm buzzer

trong:
Filter language and accent
filter
buzzer phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm buzzer
    Phát âm của amanda1 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  amanda1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm buzzer
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm buzzer
    Phát âm của rochejagu (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  rochejagu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của buzzer

    • a push button at an outer door that gives a ringing or buzzing signal when pushed
    • a signaling device that makes a buzzing sound

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buzzer trong Tiếng Anh

buzzer phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm buzzer
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buzzer trong Tiếng Đức

buzzer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bœ.zœʁ
  • phát âm buzzer
    Phát âm của TaoStyle (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  TaoStyle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buzzer trong Tiếng Pháp

buzzer phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm buzzer
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buzzer trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel