Cách phát âm cachalot

Filter language and accent
filter
cachalot phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ka.ʃa.lo
  • phát âm cachalot
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cachalot

    • cétacé de grande taille, des mers tropicales

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cachalot trong Tiếng Pháp

cachalot phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cachalot
    Phát âm của josephaw (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  josephaw

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cachalot

    • large whale with a large cavity in the head containing spermaceti and oil; also a source of ambergris

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cachalot trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge