Cách phát âm cakewalk

trong:
Filter language and accent
filter
cakewalk phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkeɪkˌwɔk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cakewalk
    Phát âm của masan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  masan

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cakewalk
    Phát âm của HealyHQ (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  HealyHQ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cakewalk
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cakewalk

    • a strutting dance based on a march; was performed in minstrel shows; originated as a competition among Black dancers to win a cake
    • an easy accomplishment
    • perform the cakewalk dance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cakewalk trong Tiếng Anh

cakewalk phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cakewalk
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cakewalk trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork