Cách phát âm calcite

trong:
Filter language and accent
filter
calcite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkælsaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm calcite
    Phát âm của truelaura (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  truelaura

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của calcite

    • a common mineral consisting of crystallized calcium carbonate; a major constituent of limestone

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calcite trong Tiếng Anh

calcite phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm calcite
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm calcite
    Phát âm của gfl87 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gfl87

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calcite trong Tiếng Ý

calcite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm calcite
    Phát âm của alfosse (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  alfosse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của calcite

    • carbonate de calcium cristallisé
  • Từ đồng nghĩa với calcite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calcite trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ calcite?
calcite đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ calcite calcite   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel