Cách phát âm canonisation

Filter language and accent
filter
canonisation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm canonisation
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của canonisation

    • fait de canoniser, de pouvoir nommer comme saint
  • Từ đồng nghĩa với canonisation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm canonisation trong Tiếng Pháp

canonisation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm canonisation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của canonisation

    • (Roman Catholic and Eastern Orthodox Church) the act of admitting a deceased person into the canon of saints

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm canonisation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman