Cách phát âm sanctification

Filter language and accent
filter
sanctification phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsæŋktɪfɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sanctification
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sanctification
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sanctification

    • a religious ceremony in which something is made holy
  • Từ đồng nghĩa với sanctification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sanctification trong Tiếng Anh

sanctification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɑ̃k.ti.fi.ka.sjɔ̃
  • phát âm sanctification
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sanctification

    • action de sanctifier, qui rend saint; le résultat de cette action
  • Từ đồng nghĩa với sanctification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sanctification trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril