Cách phát âm capitalize

Filter language and accent
filter
capitalize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkæpɪtəlaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm capitalize
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capitalize
    Phát âm của x14592 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  x14592

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của capitalize

    • draw advantages from
    • supply with capital, as of a business by using a combination of capital used by investors and debt capital provided by lenders
    • write in capital letters
  • Từ đồng nghĩa với capitalize

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capitalize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature