Cách phát âm captor

trong:
Filter language and accent
filter
captor phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm captor
    Phát âm của Gringa_G (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Gringa_G

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của captor

    • a person who captures and holds people or animals

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm captor trong Tiếng Anh

captor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm captor
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của captor

    • Aquelle que captura. Aquelle que arresta. (Lat. captor)
    • que ou o que captura
    • apreensor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm captor trong Tiếng Bồ Đào Nha

captor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  kap.ˈtoɾ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm captor
    Phát âm của Jakomar (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Jakomar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của captor

    • Que capta.
    • Se refiere al que captura, apresa o aprisiona.
  • Từ đồng nghĩa với captor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm captor trong Tiếng Tây Ban Nha

captor phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm captor
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm captor trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather