Cách phát âm caries

Filter language and accent
filter
caries phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈka.ɾjes
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm caries
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của caries

    • Destrucción progresiva del diente por la acción de bacterias presentes en la placa dental
    • En Medicina Destrucción o daño localizado del tejido óseo y otros tejidos duros.
  • Từ đồng nghĩa với caries

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caries trong Tiếng Tây Ban Nha

caries phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm caries
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm caries
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của caries

    • soft decayed area in a tooth; progressive decay can lead to the death of a tooth

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caries trong Tiếng Anh

caries phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm caries
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caries trong Tiếng Latin

caries phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm caries
    Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  hsaietz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caries trong Tiếng Đan Mạch

caries phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ka.ʁi
  • phát âm caries
    Phát âm của michelg77 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  michelg77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caries trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: computadoradesayunoputatiempoChe Guevara