Cách phát âm casar

casar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Các âm giọng khác
  • phát âm casar Phát âm của Marciacamara (Nữ từ Bỉ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm casar Phát âm của mainichih (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm casar Phát âm của Luisdalmeida (Nam từ Bồ Đào Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm casar Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm casar trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • casar ví dụ trong câu

    • Quem longe vai casar, ou vai enganado ou vai engañar

      phát âm Quem longe vai casar, ou vai enganado ou vai engañar Phát âm của analiborges (Nữ từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

casar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ka'saɾ
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm casar Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm casar Phát âm của borum (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm casar Phát âm của MCarmen (Nữ từ Tây Ban Nha)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm casar Phát âm của juancamax (Nam từ Guatemala)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm casar trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • casar ví dụ trong câu

    • Mi hermano pronto se va a casar.

      phát âm Mi hermano pronto se va a casar. Phát âm của juancamax (Nam từ Guatemala)
    • Más vale solo andar que mal casar.

      phát âm Más vale solo andar que mal casar. Phát âm của Aclemoine (Nữ từ Venezuela)
casar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm casar Phát âm của joseig (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm casar trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: amorPortugalPortuguêscaipirinhaotorrinolaringologista