Cách phát âm casque

Filter language and accent
filter
casque phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm casque
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của casque

    • coiffure de métal, de plastique, de cuir ou de tissu protégeant la tête contre les chocs éventuels
    • appareil de réception radio, téléphonique, etc. se plaçant avec un serre-tête
    • mollusque des mers tropicales
  • Từ đồng nghĩa với casque

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm casque trong Tiếng Pháp

casque phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm casque
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của casque

    • (15-16th century) any armor for the head; usually ornate without a visor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm casque trong Tiếng Anh

casque phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm casque
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm casque trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain