Cách phát âm bassinet

Filter language and accent
filter
bassinet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌbasɪˈnɛt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bassinet
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bassinet
    Phát âm của VileKaizer (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  VileKaizer

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bassinet

    • a basket (usually hooded) used as a baby's bed
    • a perambulator that resembles a bassinet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bassinet trong Tiếng Anh

bassinet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ba.si.nɛ
  • phát âm bassinet
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bassinet

    • petit bassin
    • lien entre le rein et l'uretère
    • casque du Moyen Âge
  • Từ đồng nghĩa với bassinet

    • phát âm bock
      bock [fr]
    • phát âm cuvette
      cuvette [fr]
    • phát âm heaume
      heaume [fr]
    • phát âm casque
      casque [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bassinet trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather