Cách phát âm cuvette

Filter language and accent
filter
cuvette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ky.vɛt
  • phát âm cuvette
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cuvette
    Phát âm của didgilles (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  didgilles

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cuvette

    • récipient large et peu profond servant à transporter des liquides ou à la vaisselle et aux travaux domestiques
    • partie creuse formant réceptacle (de lavabo, de siège de toilettes...)
    • bassin, dépression
  • Từ đồng nghĩa với cuvette

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuvette trong Tiếng Pháp

cuvette phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cuvette
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuvette trong Tiếng Anh

cuvette phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cuvette
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuvette trong Tiếng Hà Lan

cuvette phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cuvette
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuvette trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !