Cách phát âm cassa

Filter language and accent
filter
cassa phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cassa
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cassa
    Phát âm của valevanrome (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  valevanrome

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cassa trong Tiếng Ý

cassa phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm cassa
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cassa trong Tiếng Khoa học quốc tế

cassa phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm cassa
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cassa trong Tiếng Bồ Đào Nha

cassa phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm cassa
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cassa trong Tiếng Veneto

cassa phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cassa
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cassa trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cassa?
cassa đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cassa cassa   [es - es]
  • Ghi âm từ cassa cassa   [es - latam]
  • Ghi âm từ cassa cassa   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: tastieraassaggioPortoingerimentoprenderemo