Cách phát âm catafalque

Filter language and accent
filter
catafalque phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm catafalque
    Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ecureuil

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của catafalque

    • estrade enveloppée de drap noir recevant un cercueil pour une cérémonie funéraire
  • Từ đồng nghĩa với catafalque

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catafalque trong Tiếng Pháp

catafalque phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkætəfælk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm catafalque
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm catafalque
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm catafalque
    Phát âm của BobDwyer (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BobDwyer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của catafalque

    • a decorated bier on which a coffin rests in state during a funeral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catafalque trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi