Cách phát âm catalyst

Filter language and accent
filter
catalyst phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkætəlɪst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm catalyst
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm catalyst
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm catalyst
    Phát âm của Catalysten (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Catalysten

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm catalyst
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của catalyst

    • (chemistry) a substance that initiates or accelerates a chemical reaction without itself being affected
    • something that causes an important event to happen
  • Từ đồng nghĩa với catalyst

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catalyst trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ catalyst?
catalyst đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ catalyst catalyst   [en]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature