Cách phát âm iconoclast

Filter language and accent
filter
iconoclast phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm iconoclast
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iconoclast trong Tiếng Hà Lan

iconoclast phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  aɪˈkɒnəklæst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm iconoclast
    Phát âm của jbarring (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jbarring

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của iconoclast

    • a destroyer of images used in religious worship
    • someone who attacks cherished ideas or traditional institutions
  • Từ đồng nghĩa với iconoclast

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iconoclast trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ iconoclast?
iconoclast đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ iconoclast iconoclast   [en - uk]
  • Ghi âm từ iconoclast iconoclast   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: nooitjijmelkpolitieziekenhuis