Cách phát âm hippie

hippie phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhɪpi
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm hippie Phát âm của virgopea6 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hippie Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm hippie Phát âm của noumou (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm hippie Phát âm của Laingsam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hippie Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hippie trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hippie

    • someone who rejects the established culture; advocates extreme liberalism in politics and lifestyle
  • Từ đồng nghĩa với hippie

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hippie phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm hippie Phát âm của TomHH (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hippie trong Tiếng Na Uy

hippie phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm hippie Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hippie trong Tiếng Luxembourg

hippie phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm hippie Phát âm của n52e3 (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hippie Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hippie trong Tiếng Hà Lan

hippie phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm hippie Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hippie trong Tiếng Thụy Điển

hippie phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hippie Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hippie trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
hippie phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
i.pi
  • phát âm hippie Phát âm của The_Little_Sprite_1 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hippie trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hippie

    • relatif au mouvement des hippies
    • adepte d'une éthique hostile à la société industrialisée du XXe siècle recherchant de nouvelles valeurs morales telles que le pacifisme
  • Từ đồng nghĩa với hippie

hippie phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
hippie
    Âm giọng Brazil
  • phát âm hippie Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hippie trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của hippie

    • adepto de um movimento de juventude das décadas de 1960 e 1970, caracterizado pela recusa dos valores e moral tradicionais, e pela defesa da paz e amor universais
    • que recusa os valores e moral tradicionais, e defende a paz e o amor universais
    • que se veste e arranja de forma não convencional
hippie đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hippie hippie [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ hippie?
  • Ghi âm từ hippie hippie [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ hippie?
  • Ghi âm từ hippie hippie [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ hippie?

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday