Cách phát âm Rotterdam

Rotterdam phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rotterdam trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Rotterdam phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rotterdam trong Tiếng Pháp

Rotterdam phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rotterdam trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Rotterdam ví dụ trong câu

    • Mucha abundancia de riquezas no puede ser guardada por un hombre sin pecado. (Erasmo de Rotterdam)

      phát âm Mucha abundancia de riquezas no puede ser guardada por un hombre sin pecado. (Erasmo de Rotterdam) Phát âm của eldanidan (Nam từ El Salvador)
    • El que conoce el arte de vivir consigo mismo ignora el aburrimiento. (Erasmo de Rotterdam)

      phát âm El que conoce el arte de vivir consigo mismo ignora el aburrimiento. (Erasmo de Rotterdam) Phát âm của agushj (Nam từ Argentina)

Từ ngẫu nhiên: Prinsengrachtgeweldigzijmueslideur