Cách phát âm enzyme

trong:
enzyme phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈenzaɪm
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm enzyme Phát âm của jleprince (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm enzyme Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm enzyme Phát âm của paperlilies (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enzyme trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • enzyme ví dụ trong câu

    • An enzyme is a substance in animals and plants that helps along natural processes

      phát âm An enzyme is a substance in animals and plants that helps along natural processes Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • enzyme linked immunosorbent assay

      phát âm enzyme linked immunosorbent assay Phát âm của kricard86 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enzyme

    • any of several complex proteins that are produced by cells and act as catalysts in specific biochemical reactions
  • Từ đồng nghĩa với enzyme

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

enzyme phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm enzyme Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enzyme trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • enzyme ví dụ trong câu

    • La télomérase est une enzyme découverte par Elizabeth Blackburn et Carol Greider

      phát âm La télomérase est une enzyme découverte par Elizabeth Blackburn et Carol Greider Phát âm của patchoulik (Nam từ Maroc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enzyme

    • substance organique qui catalyse une réaction biochimique
  • Từ đồng nghĩa với enzyme

    • phát âm diastase diastase [fr]
    • phát âm ferment ferment [fr]
    • phát âm levure levure [fr]
    • phát âm levain levain [fr]
    • phát âm moisissure moisissure [fr]
    • zymase
    • pepsine
    • ptyaline
    • entérokinase
    • trypsine

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude