Cách phát âm enzyme

trong:
Filter language and accent
filter
enzyme phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈenzaɪm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm enzyme
    Phát âm của paperlilies (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  paperlilies

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enzyme
    Phát âm của jleprince (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jleprince

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm enzyme
    Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TomCatMD

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enzyme

    • any of several complex proteins that are produced by cells and act as catalysts in specific biochemical reactions
  • Từ đồng nghĩa với enzyme

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enzyme trong Tiếng Anh

enzyme phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm enzyme
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enzyme

    • substance organique qui catalyse une réaction biochimique
  • Từ đồng nghĩa với enzyme

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enzyme trong Tiếng Pháp

Enzyme phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm enzyme
    Phát âm của Miiep (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Miiep

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Enzyme trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany