Cách phát âm spittle

trong:
Filter language and accent
filter
spittle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈspɪtl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spittle
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spittle

    • a clear liquid secreted into the mouth by the salivary glands and mucous glands of the mouth; moistens the mouth and starts the digestion of starches
  • Từ đồng nghĩa với spittle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spittle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ spittle?
spittle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spittle spittle   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften