Cách phát âm saliva

trong:
Filter language and accent
filter
saliva phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səˈlaɪvə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm saliva
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm saliva
    Phát âm của Lunoma (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Lunoma

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm saliva
    Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ntamadb

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • saliva ví dụ trong câu

    • Secretion of saliva

      phát âm Secretion of saliva
      Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của saliva

    • a clear liquid secreted into the mouth by the salivary glands and mucous glands of the mouth; moistens the mouth and starts the digestion of starches
  • Từ đồng nghĩa với saliva

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saliva trong Tiếng Anh

saliva phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  sa.ˈli.βa
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm saliva
    Phát âm của Parvulo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Parvulo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của saliva

    • Líquido secretado por las glándulas salivales en la boca, que humedece y facilita la masticación de los alimentos. Este líquido alcalino contiene también tialina, una enzima que digiere el almidón.
  • Từ đồng nghĩa với saliva

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saliva trong Tiếng Tây Ban Nha

saliva phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  saliva
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm saliva
    Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  andreia_brasil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm saliva
    Phát âm của AndersonM (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  AndersonM

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của saliva

    • líquido que se encontra dentro da boca
    • líquido alcalino segregado pelas glândulas salivares, que contém a ptialina (fermento digestivo);
    • cuspo;
  • Từ đồng nghĩa với saliva

    • phát âm seiva
      seiva [pt]
    • phát âm cuspe
      cuspe [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saliva trong Tiếng Bồ Đào Nha

saliva phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  sa'liva
  • phát âm saliva
    Phát âm của francescominciotti (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  francescominciotti

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saliva trong Tiếng Ý

saliva phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm saliva
    Phát âm của mgarrigap (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  mgarrigap

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saliva trong Tiếng Catalonia

saliva phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm saliva
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saliva trong Tiếng Latin

saliva phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm saliva
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saliva trong Tiếng Romania

saliva phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm saliva
    Phát âm của tboronczyk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tboronczyk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saliva trong Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ saliva?
saliva đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ saliva saliva   [en - usa]
  • Ghi âm từ saliva saliva   [gl]
  • Ghi âm từ saliva saliva   [ast]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril