Cách phát âm catamountain

trong:
Filter language and accent
filter
catamountain phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkætəˈmaʊntn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm catamountain
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của catamountain

    • bushy-tailed wildcat of Europe that resembles the domestic cat and is regarded as the ancestor of the domestic cat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catamountain trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither