Cách phát âm catechin

Filter language and accent
filter
catechin phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm catechin
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của catechin

    • a tannic acid that is extracted from black catechu as a white crystalline substance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catechin trong Tiếng Anh

catechin phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm catechin
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catechin trong Tiếng Đức

catechin phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ka.ˈte.tʃin
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm catechin
    Phát âm của Orphneus (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Orphneus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catechin trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ catechin?
catechin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ catechin catechin   [en - uk]
  • Ghi âm từ catechin catechin   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften