Cách phát âm cation

Filter language and accent
filter
cation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkætaɪən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cation
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cation
    Phát âm của bugamagoo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bugamagoo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cation
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cation

    • a positively charged ion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cation trong Tiếng Anh

cation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ka.tjɔ̃
  • phát âm cation
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cation

    • ion ayant une charge positive, donc entraîné vers la cathode
  • Từ đồng nghĩa với cation

    • phát âm atome
      atome [fr]
    • phát âm ion
      ion [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cation trong Tiếng Pháp

cation phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm cation
    Phát âm của arinado (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  arinado

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cation trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril