Cách phát âm cattle

cattle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkætl̩
    American
  • phát âm cattle Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cattle Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cattle Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cattle Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm cattle Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cattle Phát âm của Homophone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cattle trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cattle ví dụ trong câu

    • The farmer took good care of the cattle on his farm

      phát âm The farmer took good care of the cattle on his farm Phát âm của SkepticOwl (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A corral is an enclosure or pen for horses or cattle

      phát âm A corral is an enclosure or pen for horses or cattle Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cattle

    • domesticated bovine animals as a group regardless of sex or age
  • Từ đồng nghĩa với cattle

    • phát âm livestock livestock [en]
    • phát âm stock stock [en]
    • phát âm sheep sheep [en]
    • phát âm beef beef [en]
    • phát âm cow cow [en]
    • longhorn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona