Cách phát âm cattleya

Filter language and accent
filter
cattleya phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cattleya
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cattleya
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cattleya

    • plante ornementale, de la famille des orchidacées

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cattleya trong Tiếng Pháp

cattleya phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cattleya
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cattleya trong Tiếng Tây Ban Nha

cattleya phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkætliə, kætˈliə, -ˈleɪə
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cattleya
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cattleya

    • any orchid of the genus Cattleya characterized by a three-lobed lip enclosing the column; among the most popular and most extravagantly beautiful orchids known

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cattleya trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle