-
phát âm CCTVPhát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của wkshimself
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Let's check the CCTV footage of the crime. We might find out something new
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm CCTV trong Tiếng Anh
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm CCTV trong Tiếng Hàn
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm CCTV trong Tiếng Tây Ban Nha
Từ ngẫu nhiên: advertisement, decadence, graduated, comfortable, onion