Cách phát âm cebada

cebada phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
θeˈβa.ðaoseˈβa.ða
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cebada Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cebada Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm cebada Phát âm của juancar (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cebada trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • cebada ví dụ trong câu

    • Después de muerto el burro, la cebada al rabo.

      phát âm Después de muerto el burro, la cebada al rabo. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • A burro muerto, la cebada al rabo

      phát âm A burro muerto, la cebada al rabo Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • A burro muerto, la cebada al rabo.

      phát âm A burro muerto, la cebada al rabo. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Muerto el burro, la cebada por el rabo.

      phát âm Muerto el burro, la cebada por el rabo. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cebada phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm cebada Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cebada trong Tiếng Asturias

cebada phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm cebada Phát âm của merazinho (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cebada trong Tiếng Galicia

cebada phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cebada Phát âm của templario98 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cebada trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: perrocallellamadesmembramientobuenas noches