Cách phát âm Celle

Celle phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈʦɛlə
  • phát âm Celle Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Celle trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Celle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Celle Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Celle trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Celle ví dụ trong câu

    • cette lettre est celle de ma tante

      phát âm cette lettre est celle de ma tante Phát âm của NikkiBel (Nữ từ Pháp)
Celle phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Celle Phát âm của sigsig (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Celle trong Tiếng Đan Mạch

Celle phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm Celle Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Celle trong Tiếng Hạ Đức

Celle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Celle Celle [no] Bạn có biết cách phát âm từ Celle?

Từ ngẫu nhiên: machentagKönigHamburgMädchen