Cách phát âm cents

cents phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm cents Phát âm của schaumkeks (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cents trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cents phát âm trong Tiếng Anh [en]
sents
    American
  • phát âm cents Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cents Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cents Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm cents Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cents trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cents ví dụ trong câu

    • To put in my two cents' worth: you should sell that stock now.

      phát âm To put in my two cents' worth: you should sell that stock now. Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cents

    • a fractional monetary unit of several countries
    • a coin worth one-hundredth of the value of the basic unit
cents phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm cents Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cents trong Tiếng Luxembourg

cents phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cents Phát âm của MatthieuDX (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cents trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • cents ví dụ trong câu

    • Nous disposons de trois cents francs.

      phát âm Nous disposons de trois cents francs. Phát âm của MatthieuDX (Nam từ Pháp)

Từ ngẫu nhiên: LehrerinBergithKindergartenSchokoladefurchtbar