Cách phát âm cerclage

Filter language and accent
filter
cerclage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cerclage
    Phát âm của Millegus (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Millegus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cerclage

    • fait de cercler, d'entourer de cercles
  • Từ đồng nghĩa với cerclage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cerclage trong Tiếng Pháp

cerclage phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cerclage
    Phát âm của loveroflanguage (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  loveroflanguage

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cerclage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison