Cách phát âm chamois

Filter language and accent
filter
chamois phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃæmwɑː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chamois
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chamois
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chamois
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chamois

    • a soft suede leather formerly from the skin of the chamois antelope but now from sheepskin
    • hoofed mammal of mountains of Eurasia having upright horns with backward-hooked tips

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chamois trong Tiếng Anh

chamois phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm chamois
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chamois

    • mammifère ruminant vivant dans les montagnes, de la famille des bovidés
    • épreuve de ski et diplôme sanctionnant le succès à cette épreuve
    • couleur jaune clair
  • Từ đồng nghĩa với chamois

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chamois trong Tiếng Pháp

chamois phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm chamois
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chamois trong Tiếng Ý

chamois phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm chamois
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chamois trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat