Cách phát âm Champagner

trong:
Filter language and accent
filter
Champagner phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʃamˈpanjɐ
  • phát âm Champagner
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Champagner
    Phát âm của RobbieF (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  RobbieF

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Champagner
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Champagner
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Champagner trong Tiếng Đức

Champagner phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Champagner
    Phát âm của paulbecker66 (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  paulbecker66

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Champagner trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Champagner?
Champagner đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Champagner Champagner   [no]

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich