Cách phát âm charger

Filter language and accent
filter
charger phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃɑːdʒə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm charger
    Phát âm của Focalist (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Focalist

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm charger
    Phát âm của readd1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  readd1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm charger
    Phát âm của Puddleglum (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Puddleglum

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm charger
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm charger
    Phát âm của Kirstyn (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Kirstyn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của charger

    • formerly a strong swift horse ridden into battle
    • a device for charging or recharging batteries
  • Từ đồng nghĩa với charger

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charger trong Tiếng Anh

charger phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʃaʁʒe
  • phát âm charger
    Phát âm của vits (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  vits

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • charger ví dụ trong câu

    • phát âm Ne charge pas la voiture inutilement, chérie !
      Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của charger

    • placer une charge, un poids sur
    • placer une cartouche dans une arme à feu
    • introduire dans un appareil ce qui est nécessaire pour son fonctionnement
  • Từ đồng nghĩa với charger

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charger trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh