Cách phát âm courser

Filter language and accent
filter
courser phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɔːsə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm courser
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm courser
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của courser

    • a huntsman who hunts small animals with fast dogs that use sight rather than scent to follow their prey
    • formerly a strong swift horse ridden into battle
    • a dog trained for coursing
  • Từ đồng nghĩa với courser

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm courser trong Tiếng Anh

courser phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm courser
    Phát âm của cecile_sh (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  cecile_sh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm courser
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm courser trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh