Cách phát âm childbirth

trong:
Filter language and accent
filter
childbirth phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃaɪldbɜːθ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm childbirth
    Phát âm của Wasch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wasch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của childbirth

    • the parturition process in human beings; having a baby; the process of giving birth to a child
  • Từ đồng nghĩa với childbirth

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm childbirth trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt