Cách phát âm Cipro

Filter language and accent
filter
Cipro phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Cipro
    Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Paolo_B

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cipro trong Tiếng Ý

Cipro phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Cipro
    Phát âm của danzy (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  danzy

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Cipro

    • an oral antibiotic (trade name Cipro) used against serious bacterial infections of the skin or respiratory tract or urinary tract or bones or joints

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cipro trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Cipro?
Cipro đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Cipro Cipro   [es - es]
  • Ghi âm từ Cipro Cipro   [es - latam]
  • Ghi âm từ Cipro Cipro   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Guccibirrapanelattearrosticini