Cách phát âm clairvoyant

Filter language and accent
filter
clairvoyant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kleəˈvoɪənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm clairvoyant
    Phát âm của thefirstpancake (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thefirstpancake

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clairvoyant
    Phát âm của hpembrtn (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hpembrtn

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clairvoyant
    Phát âm của xKallisti (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xKallisti

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm clairvoyant
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clairvoyant
    Phát âm của thefonsio (Nam từ New Zealand) Nam từ New Zealand
    Phát âm của  thefonsio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clairvoyant

    • someone who has the power of clairvoyance
    • perceiving things beyond the natural range of the senses
    • foreseeing the future
  • Từ đồng nghĩa với clairvoyant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clairvoyant trong Tiếng Anh

clairvoyant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  klɛʁ.vwa.jɑ̃
  • phát âm clairvoyant
    Phát âm của skellye (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  skellye

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clairvoyant
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clairvoyant
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clairvoyant

    • qualifie une personne disposant de la possibilité de juger avec perspicacité et lucidité
    • qualifie une personne capable de prévoir le futur (parapsychologie)
    • médium
  • Từ đồng nghĩa với clairvoyant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clairvoyant trong Tiếng Pháp

clairvoyant phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm clairvoyant
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clairvoyant trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl